Booth trưng bày của A. Lange & Söhne

Đến ngày thứ ba, Watches and Wonders Geneva 2026 đã đi vào nhịp độ đã ổn định. Không còn quá nhiều bất ngờ lớn, nhưng những điểm đáng chú ý bắt đầu nằm ở chi tiết – cách hoàn thiện, vật liệu và những lựa chọn thiết kế cho thấy rõ định hướng dài hạn của từng thương hiệu.

PIAGET
Polo 79

P

olo 79 là một trong những thiết kế thể hiện rõ nhất tinh thần xa hoa của cuối thập niên 1970 và 1980. Sau khi được hồi sinh trở lại, mẫu đồng hồ này tiếp tục mở rộng với phiên bản vàng trắng mới.

Polo 79 là một trong những thiết kế thể hiện rõ nhất tinh thần xa hoa của cuối thập niên 1970 và 1980

Vỏ 38 mm và dây tích hợp đều bằng vàng trắng 18k, kết hợp cùng mặt số sodalite xanh đậm và các đường gadroon bóng. Tổng thể giữ nguyên kiến trúc đặc trưng của Polo nhưng cho cảm giác mát hơn và hiện đại hơn so với bản vàng vàng. Bên trong là bộ máy tự động siêu mỏng 1200P với micro-rotor.

Kích thước vỏ: 38 mm
Chất liệu vỏ: Vàng trắng 18k
Dự trữ năng lượng: 44 giờ
Dây đeo: Dây vàng trắng tích hợp

Sixtie High Jewelry Cuff

Piaget tiếp tục nhắc lại truyền thống dùng mặt số đá màu trên các mẫu high jewelry với Sixtie High Jewelry Cuff. Thiết kế này đưa dáng vỏ hình thang mềm của dòng Sixtie vào cấu trúc cuff bằng vàng hồng.

Sixtie High Jewelry Cuff đưa dáng vỏ hình thang mềm của dòng Sixtie vào cấu trúc cuff bằng vàng hồng

Vỏ 26 x 24 mm được trang trí bằng kỹ thuật Décor Palace và kim cương, bao quanh mặt số opal nhiều sắc độ. Dây đeo dạng articulated bracelet giúp mẫu đồng hồ mang cảm giác của một món nữ trang nhiều hơn là một chiếc watch theo nghĩa thông thường. Bộ máy quartz được lựa chọn để ưu tiên sự gọn nhẹ.

Kích thước vỏ: 26 x 24mm
Chất liệu vỏ: Vàng hồng đính kim cương
Bộ máy: Quartz
Dây đeo: Bracelet articulated

A. LANGE & SÖHNE
Lange 1 Tourbillon Perpetual Calendar “Lumen”

Ra mắt lần đầu vào năm 1994, dòng Lange 1 từ lâu đã trở thành nền tảng quan trọng để A. Lange & Söhne phát triển và hoàn thiện những ý tưởng kỹ thuật của mình. Phiên bản mới Lange 1 Tourbillon Perpetual Calendar “Lumen” tiếp tục đi theo hướng đó, nhưng ở mức độ phức tạp cao hơn. Mẫu đồng hồ này được sản xuất giới hạn 50 chiếc. Bên trong là bộ máy hoàn toàn mới L225.1, tích hợp lịch vạn niên với độ chính xác cao, chỉ cần điều chỉnh vào năm 2100. Bộ máy cũng được trang bị rotor trung tâm bằng vàng trắng 18k cùng khối ly tâm bằng platinum, mang lại mức dự trữ năng lượng khoảng 50 giờ.

Điểm đáng chú ý nằm ở cách thể hiện. Mặt số sapphire bán trong suốt cho phép quan sát một phần cấu trúc bộ máy, đồng thời hỗ trợ các chi tiết dạ quang như lịch ngày cỡ lớn, lịch tuần trăng và chỉ báo năm nhuận dễ dàng hiển thị hơn trong điều kiện thiếu sáng. Tổng thể thiết kế không quá phức tạp về mặt bố cục, nhưng cách xử lý vật liệu và ánh sáng tạo nên hiệu ứng thị giác khá khác biệt so với các phiên bản Lange 1 trước đó.

Lange 1 Tourbillon Perpetual Calendar “Lumen” sở hữu mặt số sapphire bán trong suốt cho phép quan sát một phần cấu trúc bộ máy

Kích thước vỏ: 41,9mm
Chất liệu vỏ: Platinum
Dây đeo: Da cá sấu đen
Dự trữ năng lượng: 50 giờ

Saxonia Annual Calendar

Bên cạnh đó, A. Lange & Söhne cũng cập nhật dòng Saxonia Annual Calendar với bộ máy mới, giữ nguyên tinh thần thanh lịch vốn có nhưng được hoàn thiện kỹ hơn ở nhiều chi tiết.
Vỏ đồng hồ có kích thước 36 mm, lựa chọn giữa vàng trắng hoặc vàng hồng 18k, phù hợp với phong cách cổ điển của dòng Saxonia. Bộ máy tự động L207.1 cho phép lịch thường niên chỉ cần điều chỉnh một lần mỗi năm, vào thời điểm chuyển từ tháng Hai sang tháng Ba.

Saxonia Annual Calendar hiện diện trong hai tùy chọn vỏ vàng trắng hoặc vàng hồng 18k

Phần hoàn thiện vẫn là điểm mạnh quen thuộc. Lịch tuần trăng, dù nhỏ, được trang trí với 428 ngôi sao. Các cọc giờ được thiết kế lại với đầu dạng hình chóp, trong khi ba mặt số phụ sử dụng kỹ thuật azurage, tạo chiều sâu rõ ràng hơn khi nhìn trực tiếp. Khi lật mặt sau, toàn bộ cấu trúc bộ máy tiếp tục thể hiện mức độ hoàn thiện cao, với các chi tiết được xử lý tỉ mỉ trên từng bề mặt.

Kích thước vỏ: 36mm
Chất liệu vỏ: Vàng trắng hoặc vàng hồng 18k
Dây đeo: Da cá sấu nâu
Dự trữ năng lượng: 60 giờ

CHANEL

J12 Superleggera

Chanel thường gắn với cách tiếp cận tối giản, nhưng tại Watches and Wonders năm nay, thương hiệu mở rộng đáng kể dòng J12 với nhiều phiên bản mới. J12 Superleggera là một trong những mẫu nổi bật, thuộc dòng chronograph nhẹ ra mắt từ năm 2005.

J12 Superleggera là một trong những mẫu nổi bật

Phiên bản mới giữ tông đen chủ đạo, nhưng được xử lý với nhiều lớp hoàn thiện khác nhau để tạo chiều sâu. Vỏ 42 mm kết hợp ceramic đen mờ và thép phủ đen, trong khi mặt số lacquer đen được chải xước ở trung tâm và hoàn thiện azurage ở viền ngoài. Các chi tiết màu đỏ – như mũi tên tại cửa sổ ngày – tạo điểm nhấn nhẹ, cùng với vòng bezel thép hoàn thiện satin giúp cân bằng tổng thể. Mặt sau lộ máy cho thấy bộ máy tự động Caliber 12.1 đạt chứng nhận COSC, được phát triển cùng Kenissi. Rotor cũng được xử lý tông đen, đồng nhất với thiết kế chung của đồng hồ.

Kích thước vỏ: 42mm
Chất liệu vỏ: Ceramic đen mờ và thép phủ đen
Dự trữ năng lượng: 70 giờ
Dây đeo: Ceramic đen mờ

J12 Golden Black

Với phiên bản J12 Golden Black, Chanel khai thác sự tương phản quen thuộc giữa đen và vàng, nhưng theo cách rõ ràng và trực diện hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng vỏ và dây ceramic đen, kết hợp với bezel thép phủ đen và các chi tiết vàng vàng, tạo nên sự đối lập rõ rệt giữa sáng và tối. Phiên bản 28 mm có thiết kế đơn giản hơn, với bezel cố định và bộ máy quartz. Trong khi đó, phiên bản 42 mm được trang bị bezel xoay một chiều và bộ máy tự động Caliber 12.1 đạt chứng nhận COSC, phát triển cùng Kenissi. Rotor mạ vàng có thể quan sát qua mặt đáy sapphire, đồng thời được khắc dòng chữ “limited edition”.

J12 Golden Black, Chanel khai thác sự tương phản quen thuộc giữa đen và vàng đường kính 42mm

Kích thước vỏ: 28mm hoặc 42mm
Chất liệu vỏ: Ceramic đen đánh bóng hoặc mờ
Dự trữ năng lượng: 70 giờ (phiên bản tự động)
Dây đeo: Ceramic đen

CHOPARD

L.U.C 1860

Chopard tiếp tục khai thác di sản của mình với phiên bản L.U.C 1860 mới, dựa trên mẫu nguyên bản ra mắt năm 1997. Đây là phiên bản tiếp nối, được giới thiệu nhân dịp kỷ niệm 30 năm Chopard Manufacture tại Fleurier.

Thiết kế giữ nguyên tỷ lệ và bố cục quen thuộc, với vỏ 36,5 mm nhưng chuyển sang chất liệu Lucent Steel. Bên trong là bộ máy L.U.C Calibre 96.40-L đạt chứng nhận chronometer, phát triển từ bộ máy đầu tiên của manufacture, nay được cải tiến theo tiêu chuẩn hiện đại. Mặt số “Areuse Blue” lấy cảm hứng từ dòng sông gần xưởng sản xuất, với bề mặt guilloché thủ công kết hợp hiệu ứng sunburst. Vòng chương, thang phút và mặt số phụ giây nhỏ tại vị trí 6 giờ được hoàn thiện rõ ràng, tạo bố cục cân đối. Mẫu đồng hồ đi kèm dây da bê xám vân nổi, giữ phong cách cổ điển và gọn gàng.

L.U.C 1860 mới ra mắt nhân dịp kỷ niệm 30 năm Chopard Manufacture tại Fleurier

Kích thước vỏ: 36,5mm
Chất liệu vỏ: Lucent Steel
Dự trữ năng lượng: 65 giờ
Dây đeo: Da bê xám vân nổi

L’Heure du Diamant

Dòng L’Heure du Diamant của Chopard đã được phát triển qua nhiều phiên bản khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên định hướng kết hợp giữa chế tác đồng hồ và nghệ thuật kim hoàn. Phiên bản mới tiếp tục dựa trên cảm hứng từ những mẫu đồng hồ trang sức của thập niên 1970, đồng thời nhấn mạnh vào kỹ thuật chế tác đá quý vốn là thế mạnh của thương hiệu từ những năm 1960.

L’Heure du Diamant được chế tác từ vàng trắng “ethical” 18k

Vỏ cushion kích thước 30,5 mm được chế tác từ vàng trắng “ethical” 18k, bao quanh mặt số onyx đen với các cọc giờ và kim được đính kim cương. Phần bezel sử dụng kỹ thuật crown-setting đặc trưng của Chopard, với tổng trọng lượng kim cương khoảng 4,4 carat. Kim cương cũng xuất hiện trên núm chỉnh và khoá dây, tạo sự đồng nhất trong thiết kế. Bên trong là bộ máy tự động 09.01-C do Chopard phát triển, hoạt động ở tần số 25.200 vph và cung cấp mức dự trữ năng lượng khoảng 42 giờ. Tổng thể thiết kế giữ sự cân bằng giữa yếu tố trang sức và kỹ thuật cơ khí.

Kích thước vỏ: 30,5mm
Chất liệu vỏ: Vàng trắng ethical 18k
Dự trữ năng lượng: 42 giờ
Dây đeo: Da cá sấu đen

H. MOSER & CIE.

Streamliner Pump

Với Streamliner Pump, H. Moser & Cie. tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận khác biệt, lần này thông qua một dự án hợp tác với Reebok. Điểm xuất phát là dòng giày Pump nổi tiếng của thập niên 1990, nhưng được chuyển hoá thành một cơ chế lên cót cơ học. Thay vì sử dụng núm vặn truyền thống, bộ máy HMC 500 được điều chỉnh thành dạng lên cót tay, vận hành thông qua một nút bấm bằng nhôm anodised tại vị trí 8 giờ. Mỗi lần nhấn tương đương với một giờ năng lượng, và mức dự trữ này được hiển thị trực tiếp trên mặt số.

Streamliner Pump đánh dấu màn hợp tác giữa H. Moser & Cie. và Reebok

Thiết kế tổng thể vẫn dựa trên vỏ Streamliner quen thuộc, nhưng vật liệu forged quartz mang lại bề mặt và cảm giác khác biệt so với thép. Mẫu đồng hồ giữ được tính kỹ thuật, nhưng đồng thời cũng mang yếu tố thử nghiệm rõ rệt – một hướng tiếp cận đã xuất hiện trước đó trong các thiết kế mang tính ý tưởng của Moser. Một chi tiết đi kèm là mỗi khách hàng sẽ nhận được một đôi giày Reebok Pump phiên bản giới hạn, được phát triển riêng cho dự án này.

Kích thước vỏ: 40mm x 11,4mm
Chất liệu vỏ: Forged quartz (trắng hoặc đen)
Dự trữ năng lượng: 40 giờ
Dây đeo: Cao su
Phiên bản giới hạn 250 chiếc cho mỗi biến thể

HERMÈS

H08 Squelette

Với H08 Squelette, Hermès tiếp tục phát triển dòng đồng hồ của mình theo hướng rõ ràng hơn về mặt kỹ thuật. Phiên bản skeleton lần này không đi theo lối thiết kế phức tạp thường thấy, mà giữ cách xử lý gọn gàng, thiên về cấu trúc. Dưới sự dẫn dắt của Philippe Delhotal, mặt số được mở nhưng vẫn đảm bảo khả năng đọc, nhờ kim và cọc số phủ Super-LumiNova. Vỏ titanium phủ DLC đen giúp giảm trọng lượng, đồng thời tăng độ bền trong quá trình sử dụng. Bên trong là bộ máy H1978S thế hệ mới, với mức dự trữ năng lượng 60 giờ. Đồng hồ cũng được thiết kế để đáp ứng điều kiện sử dụng thực tế, với khả năng chống nước 10 bar và độ bền đã được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn dài hạn. Phiên bản này cho thấy hướng đi rõ hơn của Hermès: vẫn giữ yếu tố thiết kế làm trọng tâm, nhưng đồng thời đầu tư nhiều hơn vào bộ máy và hiệu suất.

H08 Squelette trưng bày thiết kế bộ máy qua cấu trúc skeleton

Kích thước vỏ: 39 mm
Chất liệu vỏ: Titanium phủ DLC đen
Dự trữ năng lượng: 60 giờ
Dây đeo: Cao su

BẠN SẼ THÍCH

WATCHES & WONDERS

WATCHES AND WONDERS GENEVA 2026
Những Điểm Nhấn Nổi Bật Của Ngày Thứ Hai

WATCHES & WONDERS

WATCHES AND WONDERS GENEVA 2026
Những Điểm Nhấn Nổi Bật Của Ngày Đầu Tiên

WATCHES & WONDERS

WATCHES AND WONDERS GENEVA 2026
Những Điều Nhỏ Làm Nên Khác Biệt

WATCHES & WONDERS

HERMÈS
Vũ Điệu Của “Trái Tim” Cơ Học

WATCHES & WONDERS

JAEGER-LECOULTRE
Master Hybris Inventiva Gyrotourbillon À Stratosphère