Trong sứ mệnh Artemis II, thời gian trở thành ngôn ngữ của điều hướng, kỷ luật và sinh tồn. Trên cổ tay bốn phi hành gia Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen, những chiếc đồng hồ Omega, BreitlingCasio không chỉ đo đếm từng khoảnh khắc, mà còn nối dài di sản giữa chế tác đồng hồ và hành trình khám phá Mặt Trăng.

N

gày 1 tháng 4 năm 2026, Artemis II khởi hành từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy, đưa bốn phi hành gia bay quanh Mặt Trăng trong sứ mệnh có người lái đầu tiên của chương trình Artemis. Phi hành đoàn gồm Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch của NASA và Jeremy Hansen của Cơ quan Vũ trụ Canada, đánh dấu cột mốc lịch sử khi con người trở lại không gian sâu sau hơn nửa thế kỷ kể từ kỷ nguyên Apollo.

Các thành viên phi hành đoàn trong sứ mệnh Artemis II

Trong hành trình kéo dài 10 ngày, Artemis II không hạ cánh xuống Mặt Trăng mà thực hiện chuyến bay vòng quanh thiên thể này, kiểm chứng năng lực vận hành của tàu Orion, tên lửa Space Launch System và các hệ thống hỗ trợ sự sống trước những sứ mệnh phức tạp hơn trong tương lai. Ở khoảng cách xa Trái Đất, từng phép đo, từng tín hiệu và từng giai đoạn nhiệm vụ đều đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Chính trong bối cảnh ấy, những chiếc đồng hồ trên cổ tay phi hành đoàn trở thành điểm giao thoa giữa kỹ thuật không gian và nghệ thuật chế tác thời gian.

Trong sứ mệnh Artemis II, Omega Speedmaster X-33 giữ vai trò trung tâm trên cổ tay phi hành đoàn như một công cụ được thiết kế cho môi trường không gian hiện đại. Ra mắt lần đầu năm 1998, X-33 khác biệt với Moonwatch cơ học ở tinh thần ana-digi thực dụng, kết hợp kim truyền thống với màn hình kỹ thuật số. Các chức năng như nhiều múi giờ, chronograph, alarm, countdown timer, Mission Elapsed Time và Phase Elapsed Time giúp phi hành gia theo dõi những mốc nhiệm vụ quan trọng. Ở các thế hệ mới, calibre 5622 được phát triển, thử nghiệm và chứng nhận bởi ESA, củng cố vị thế của X-33 như một chiếc Speedmaster dành cho kỷ nguyên không gian mới.

Omega Speedmaster X-33

Trên cổ tay Chỉ huy Reid Wiseman, Breitling Endurance Pro mang đến một sắc thái khác của đồng hồ công cụ. Không được sinh ra riêng cho không gian như X-33, mẫu đồng hồ này lại phản ánh tinh thần hiệu suất của một thế hệ phi hành gia hiện đại, nơi thể lực, độ bền và độ chính xác cùng tồn tại. Vỏ Breitlight® giúp đồng hồ nhẹ hơn titanium và thép không gỉ, đồng thời có khả năng chống từ tính, ổn định nhiệt và chịu va đập tốt. Bên trong, bộ máy SuperQuartz™ đạt chứng nhận COSC, mang lại độ chính xác cao trong các điều kiện vận hành nghiêm ngặt. Endurance Pro vì thế không chỉ là một sports watch mạnh mẽ, mà còn là biểu tượng của sự chuẩn bị bền bỉ trước những giới hạn khắc nghiệt.

Breitling Endurance Pro

Breitling B02 Chronograph Cosmonaute lại kết nối Artemis II với một chương lịch sử sâu hơn của ngành đồng hồ không gian. Năm 1962, phi hành gia Scott Carpenter mang chiếc Navitimer Cosmonaute tùy chỉnh lên quỹ đạo trong sứ mệnh Mercury-Atlas 7, biến nó thành chiếc đồng hồ Thụy Sĩ đầu tiên bay vào không gian. Điểm quan trọng nhất của thiết kế này là mặt số 24 giờ, được tạo ra để giúp phi hành gia tránh nhầm lẫn giữa ngày và đêm khi Mặt Trời mọc và lặn liên tục trong quỹ đạo. Các phiên bản Cosmonaute hiện đại tiếp tục giữ tinh thần ấy, kết hợp ngôn ngữ Navitimer cổ điển với kỹ nghệ chronograph đương đại, như một nhịp cầu giữa thời kỳ Mercury và kỷ nguyên Artemis.

Breitling B02 Chronograph Cosmonaute

Sẽ là thiếu sót lớn nếu chúng ta bỏ qua Omega Speedmaster Moonwatch Professional, biểu tượng đã vượt khỏi phạm vi của một công cụ kỹ thuật để trở thành di sản văn hóa. Được NASA lựa chọn cho các nhiệm vụ có người lái từ thập niên 1960, Speedmaster ghi dấu trong lịch sử khi đồng hành cùng Apollo 11 trên Mặt Trăng và góp phần quan trọng trong quá trình tính toán thời gian giúp Apollo 13 trở về an toàn. Các phiên bản hiện đại sử dụng calibre 3861, đạt chuẩn Master Chronometer, có khả năng kháng từ 15.000 gauss và dự trữ năng lượng khoảng 50 giờ. Moonwatch vì thế vẫn giữ được sức hút hiếm có: vừa là biểu tượng của kỹ thuật, vừa là ký ức sống động về tham vọng chinh phục vũ trụ.

Omega Speedmaster Moonwatch Professional

Bên cạnh những tên tuổi Thụy Sĩ giàu di sản, Casio G-Shock DW-5600 đại diện cho một triết lý giản dị hơn nhưng không kém phần thuyết phục: độ bền bỉ vượt trội. Dòng G-Shock ra đời từ năm 1983 với mẫu DW-5000C, đặt nền tảng cho thiết kế vuông vức cùng cấu trúc chống sốc nổi tiếng. DW-5600E, hậu duệ trực tiếp của tinh thần ấy, được yêu thích nhờ sự gọn nhẹ, màn hình dễ đọc, stopwatch, alarm và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khắc nghiệt. Một số biến thể DW-5600 từng được ghi nhận là đủ điều kiện cho các chuyến bay không gian, củng cố vị thế của G-Shock như chiếc tool watch dân dụng bền bỉ, thực dụng và đáng tin cậy.

Casio G-Shock DW-5600

BẠN SẼ THÍCH

COMPLICATIONS

THOMAS PRESCHER
Tempus Nemini

Métiers d'Art

PATEK PHILIPPE RARE HANDCRAFTS
Nâng Niu Tinh Hoa Nghệ Thuật Tráng Men

CHẤT LIỆU MỚI

PANERAI
Luminor Marina Carbotech™ PAM01707

Métiers d'Art

JAEGER-LECOULTRE
Rendez-Vous Jewellery Night & Day

Métiers d'Art

VACHERON CONSTANTIN
Những Sáng Tạo Mới Của Haute Horlogerie